Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thù lao" (1)

thù lao
phát
Tiếng Anh Danh từallowance
Từ vựng của tôi
Anh ấy nhận thù lao cao.
He receives high remuneration.

swap_horiz Từ liên quan "thù lao" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thù lao" (2)

Anh ấy nhận thù lao cao.
He receives high remuneration.
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
In the congratulatory message, the Lao General Secretary affirmed trust.